convenience store

Học thuật
Thân thiện
convenience store

A man buys a snack at the convenience store late at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng tiện lợi: Một cửa hàng bán lẻ nhỏ, thường mở cửa nhiều giờ hoặc 24/24, bán một loạt hàng hóa thiết yếu hạn chế như thực phẩm, đồ uống, báo chí các mặt hàng dùng hàng ngày, nhằm phục vụ sự thuận tiện cho khách hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I stopped at the convenience store to buy a bottle of water and some snacks. (Tôi dừngcửa hàng tiện lợi để mua một chai nước ít đồ ăn vặt.)
    • The convenience store on the corner is open until midnight. (Cửa hàng tiện lợigóc phố mở cửa đến nửa đêm.)
    • Convenience stores are popular because they are easy to access. (Các cửa hàng tiện lợi phổ biến chúng dễ tiếp cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at one's convenience" (thành ngữ liên quan đến khái niệm 'convenience'): vào lúc thuận tiện cho ai đó.
    • You can return the book at your convenience. (Bạn có thể trả sách vào lúc nào thuận tiện cho bạn.)
  • "for convenience": sự thuận tiện.
    • We chose this hotel for convenience. (Chúng tôi chọn khách sạn này sự thuận tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Convenience (n): sự thuận tiện, tiện lợi.
    • The apartment's location offers great convenience. (Vị trí của căn hộ mang lại sự thuận tiện tuyệt vời.)
  • Store (n): cửa hàng, tiệm.
    • She works in a grocery store. ( ấy làm việc trong một cửa hàng tạp hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Corner shop (Anh-Anh): cửa hànggóc phố (thường nhỏ bán đồ thiết yếu).
  • Bodega (Mỹ, đặc biệtthành phố New York): cửa hàng tạp hóa nhỏ.
  • Mini-mart: cửa hàng nhỏ, siêu thị nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "convenience store")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "convenience store" một cách cố định)

convenience store

A man buys a snack at the convenience store late at night.

Noun
  1. cửa hàng tạp hóa